词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“hội nghị thượng đỉnh” (1)

hội nghị thượng đỉnh
英语 名summit
我的单词本
Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
Speaking after the European Union summit.

swap_horiz 相关词“hội nghị thượng đỉnh” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“hội nghị thượng đỉnh” (1)

Phát biểu sau hội nghị thượng đỉnh Liên minh châu Âu.
Speaking after the European Union summit.